pillanatszerű
C1
Hungary
instantaneous
C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lasting only a very short time
Chủ đề
speed
|brevity
|single_moment
|sudden_change
|time
|science
|daily_life
Định nghĩa
So fast or brief that it seems to happen in a single moment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.