pillant
B1
Hungary
glance
ĐỘNG TỪ
B1
1
glance
A2
Mẫu sử dụng:
pillant vmire/vkire/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
look briefly at something
Chủ đề
visual_perception
|brief_action
|attention
|core_vocabulary
Định nghĩa
To direct your eyes quickly toward something or someone and then look away.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.