pimaszul
B2
Hungary
boldly
B2
2
boldly
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a shameless or rude way
Chủ đề
rudeness
|disrespect
|shamelessness
|social_interaction
|behavior
|emotions
Định nghĩa
In a way that shows a lack of respect, modesty, or shame; brazenly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.