Hungary - Anh

pincérkedik

B1 Hungary
wait
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pincérkedik vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Serve customers in a restaurant
Chủ đề
restaurant |service_work |hospitality |food_drink |employment |work |daily_life
Định nghĩa

To serve food and drinks to customers in a restaurant or café.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký