Hungary - Anh

pirít

B1 Hungary
fry
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
hagymát, zöldséget kevés zsiradékon pirít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cook in hot oil or fat
Chủ đề
cooking |food |oil |heat |food_drink |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cook food in hot oil or fat, usually in a shallow pan.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký