pirosas
B1
Hungary
rosy
B1
2
rosy
A2
Mẫu sử dụng:
pirosas arc/bőr/fény/árnyalat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pink or rose-colored
Chủ đề
color
|pink
|red
|appearance
|skin
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a pink or slightly red color, similar to that of a rose.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.