Hungary - Anh

pirosító

B1 Hungary
blush, rouge
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
pirosítót tesz/felvisz az arcára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cosmetic for coloring cheeks
Chủ đề
cosmetics |makeup |face |color |daily_life
Định nghĩa

A cosmetic powder or cream applied to the cheeks to give them a pink or reddish color.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
pirosítót tesz/felvisz az arcára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
red cosmetic for cheeks or lips
Chủ đề
cosmetics |makeup |face |beauty |color |clothing |daily_life
Định nghĩa

A red or pink cosmetic powder or cream that is applied to the cheeks or lips to give them more color.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký