pislantás
B1
Hungary
blink
DANH TỪ
B1
1
blink
B1
Mẫu sử dụng:
egy pislantás; pislantás nélkül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one quick eye movement
Chủ đề
body
|eyes
|single_event
|health
Định nghĩa
A single quick closing and opening of your eyes.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.