Hungary - Anh

pisztráng

B1 Hungary
trout
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a freshwater fish, related to salmon
Chủ đề
animal |fish |freshwater |nature |fishing |animals
Định nghĩa

A common name for several species of slender, spotted freshwater fish closely related to salmon, typically living in cool rivers and lakes.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
pisztrángot eszik/rendel; grillezett pisztráng
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
trout used as food
Chủ đề
food |fish |cooking |restaurant |food_drink
Định nghĩa

The flesh of a trout prepared or eaten as food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký