pittyen
B2
Hungary
ping
ĐỘNG TỪ
B2
1
ping
B2
Mẫu sử dụng:
pittyen egyet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a short high-pitched sound
Chủ đề
sound
|beep
|electronics
|device
|daily_life
Định nghĩa
To make or cause something to make a short, sharp, high-pitched sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.