Hungary - Anh

plank

B1 Hungary
plank
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
planket tart/csinál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
core-strength exercise position
Chủ đề
fitness |exercise |core_strength |body_position |health |body
Định nghĩa

A core-strength exercise in which you hold your body in a straight line, supported on your forearms or hands and toes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký