Hungary - Anh

planket tart

B1 Hungary
plank
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
planket tart [időtartamig]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to do the plank exercise
Chủ đề
fitness |exercise |core_strength |body_control |health |body
Định nghĩa

To perform the plank exercise by holding your body straight and rigid, supported on your forearms or hands and toes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký