Hungary - Anh

platform

B2 Hungary
platform
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valamilyen platformon fut; platformra fejleszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Computing system environment
Chủ đề
computing |software |hardware |operating_system |app_development |technology
Định nghĩa

The underlying hardware and software environment in which programs run, such as an operating system or device type.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký