Hungary - Anh

plató

C1 Hungary
plateau
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a görbe/grafikon platója; platót ér el
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flat section of a curve or graph
Chủ đề
graphs |data |measurement |science |statistics |technology
Định nghĩa

In graphs or scientific measurements, a part of a curve or line where the value remains almost constant over a range of the x-axis.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký