pöccintés
B2
Hungary
flick
DANH TỪ
B2
INFORMAL
1
flick
B1
Mẫu sử dụng:
egy pöccintés; vminek a pöccintése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A small quick movement
Chủ đề
movement
|hand_action
|light_hit
|quick_action
|core_vocabulary
Định nghĩa
A sudden quick movement made with little force, often using a finger or hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.