pöfékel
B2
Hungary
puff
ĐỘNG TỪ
B2
1
puff
B1
Mẫu sử dụng:
pipán/cigarettán pöfékel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
smoke by drawing and blowing
Chủ đề
smoking
|tobacco
|breathing
|health
|daily_life
Định nghĩa
To smoke a cigarette, pipe, or similar object by drawing the smoke into the mouth and then blowing it out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.