pofon
A2
Hungary
slap, smack
DANH TỪ
A2
1
slap
A2
Mẫu sử dụng:
pofont ad valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A hit with an open hand
Chủ đề
blow
|hitting
|hand_action
|sound
|violence
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A quick, sharp blow made with the palm of the hand or a flat object.
DANH TỪ
A2
2
smack
A2
Mẫu sử dụng:
pofont ad/kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a quick, sharp hit
Chủ đề
physical_contact
|impact
|hand
|punishment
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A quick, sharp blow, especially one given with the hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.