Hungary - Anh

pohár

A1 Hungary
glass, tub
DANH TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
egy pohár + ital
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Drinking container
Chủ đề
drinkware |container |beverage |tableware |measure |daily_life |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

A container, usually made of glass, used for drinking liquids.

DANH TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
egy pohár + joghurt/tejföl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount held by one tub
Chủ đề
quantity |packaging |food |measure |food_drink |daily_life
Định nghĩa

The quantity of something contained in one tub, especially food that is sold in tubs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký