poláranyag
B1
Hungary
fleece
DANH TỪ
B1
1
fleece
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
soft warm wool-like fabric
Chủ đề
fabric
|textiles
|warmth
|material
|clothing
|daily_life
Định nghĩa
A soft, thick fabric, made from wool or synthetic fibers, that is used to keep people warm.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.