Hungary - Anh

pontatlan

B1 Hungary
inaccurate, off
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not correct or exact
Chủ đề
accuracy |errors |precision |information |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Containing errors or not being precise in detail or fact.

B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
mérés/adat/tipp pontatlan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Incorrect or inaccurate
Chủ đề
accuracy |error |estimation |measurement |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Not correct, exact, or accurate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký