Hungary - Anh

pontosan beállított

B2 Hungary
true
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi pontosan beállított; vmit pontosan beállít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Precisely aligned or positioned
Chủ đề
technical |alignment |positioning |level |workshop |work |technology
Định nghĩa

Accurately aligned, level, or positioned as intended, often in technical contexts like carpentry or engineering.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký