Hungary - Anh

pontoz

B1 Hungary
rate, dot
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmit X pontra pontoz; vmit szigorúan/enyhén pontoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
judge quality or value
Chủ đề
evaluation |quality |ranking |scores |reviews |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To assess or judge the quality, value, or importance of someone or something.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pontoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make small round marks
Chủ đề
marking |surface |punctuation |visual_mark |pattern |core_vocabulary
Định nghĩa

To mark something with small, round spots.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký