Hungary - Anh

pontszám

B1 Hungary
score
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pontszámot ér el/szerez; pontszám a teszten
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Number of points in game/test
Chủ đề
sports |games |tests |points |competition |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The number of points, goals, or runs achieved in a game, competition, or test.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký