Hungary - Anh

pördülés

B2 Hungary
whirl
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
hirtelen/gyors pördülés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a quick spinning movement
Chủ đề
rotation |movement |circular_motion |dance |body_movement |core_vocabulary
Định nghĩa

A quick spinning or turning movement, or the action of moving rapidly around a central point.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký