Hungary - Anh

pörget

B1 Hungary
spin, whirl
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pörget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn or rotate quickly
Chủ đề
motion |rotation |speed |axis |machines |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn rapidly around a central point, or cause something to turn rapidly around a central point.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pörget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to spin or move rapidly around
Chủ đề
rotation |fast_movement |circular_motion |wind |dance |core_vocabulary
Định nghĩa

To spin or move, or make something spin or move, around a central point very quickly, often in circles.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký