pörgető
C1
Hungary
upper
DANH TỪ
C1
SLANG
1
upper
B2
Mẫu sử dụng:
bevesz egy pörgetőt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stimulant drug
Chủ đề
drugs
|stimulant
|slang
|health
|alertness
Định nghĩa
A drug, especially an illegal one, that increases energy, alertness, and heart rate.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.