Hungary - Anh

pörköl

B2 Hungary
roast
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
pörköl vmit; kávét, magvakat vagy ércet pörköl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heat solid material to change it
Chủ đề
heat_treatment |metallurgy |coffee |minerals |industry |chemistry |science |food_drink
Định nghĩa

To heat a solid material such as ore, minerals, coffee beans, or nuts at high temperature without melting it, in order to dry it or change its chemical or physical properties.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký