Hungary - Anh

pórnép

C1 Hungary
rabble
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the masses, viewed with contempt
Chủ đề
society |class |contempt |politics |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Ordinary people as a group, spoken of with contempt as being lower class, ignorant, or easily led, usually used with “the.”

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký