portrékészítés
B2
Hungary
portraiture
DANH TỪ
B2
1
portraiture
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
art of making portraits
Chủ đề
art
|portrait
|painting
|drawing
|photography
|creative_practice
|visual_arts
Định nghĩa
The art or practice of creating portraits of people, especially in painting, drawing, or photography.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.