postabélyeg
A2
Hungary
postage
DANH TỪ
A2
1
postage
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stamp showing cost paid
Chủ đề
mail
|stamp
|payment
|label
|daily_life
|communication
Định nghĩa
A stamp, label, or printed mark on mail that indicates the cost of sending it has been paid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.