postaköltség
B1
Hungary
postage
DANH TỪ
B1
1
postage
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cost to send mail
Chủ đề
mail
|shipping
|money
|fees
|daily_life
|communication
Định nghĩa
The amount of money required to send a letter or package through the postal system.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.