póthajat bedolgoz
C1
Hungary
weave
ĐỘNG TỪ
C1
2
weave
B2
Mẫu sử dụng:
póthajat/tincseket dolgoz be vki hajába
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
attach extra hair to hair
Chủ đề
hair
|hairstyle
|beauty
|hair_extensions
|attachment
|body
|daily_life
Định nghĩa
To attach artificial or extra natural hair to someone’s own hair, often by sewing or braiding, in order to create a weave hairstyle.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.