Hungary - Anh

pótlék

B2 Hungary
supplement
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bérpótlék; pótlék jár vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something extra that is added
Chủ đề
addition |extra_part |completion |money |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

Something extra that is added to something else to improve it, complete it, or make it larger.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký