Hungary - Anh

pótvizsga

B1 Hungary
makeup
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
pótvizsgát tesz; pótvizsgát tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
replacement test, class, or game
Chủ đề
education |testing |schedule |replacement |school |sports |daily_life
Định nghĩa

A test, class, game, or similar event that is held to replace one that was missed, failed, or canceled.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký