pozitívan
B1
Hungary
positively
B1
1
positively
B1
Mẫu sử dụng:
pozitívan reagál/gondolkodik; pozitívan beszél vmiről/vkiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a good or helpful way
Chủ đề
positive_attitude
|benefit
|evaluation
|reaction
|approval
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a way that has a good or beneficial effect.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.