Hungary - Anh

pragmatista

C1 Hungary
pragmatic
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
pragmatista + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to philosophical pragmatism
Chủ đề
philosophy |pragmatism |truth |ideas |usefulness |education
Định nghĩa

Relating to the philosophical movement of pragmatism, which evaluates ideas and beliefs mainly by their practical consequences and usefulness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký