Hungary - Anh

prediktív

C1 Hungary
predictive
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to or able to predict
Chủ đề
prediction |forecasting |data_analysis |statistics |medicine |technology |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Describing something that is used to predict future events or outcomes, or that strongly indicates what will happen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký