Hungary - Anh

prekoncepciós időszak

C1 Hungary
preconception
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the time before pregnancy
Chủ đề
reproductive_health |pregnancy_planning |medical_care |conception |time_period |health |medicine |family
Định nghĩa

The period before conception, especially when discussing health, planning, or care before becoming pregnant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký