Hungary - Anh

prém

B2 Hungary
fur
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valódi prém; prémmel szegélyezett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
animal skin with hair for clothing
Chủ đề
animals |material |clothing |fashion |textiles
Định nghĩa

The skin and hair of an animal, treated and prepared as a material used for clothing or decoration.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký