Hungary - Anh

premissza

C1 Hungary
premise
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
az a premissza, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
basis for an argument
Chủ đề
reasoning |argumentation |assumption |logic |basis |education |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A statement or idea that is accepted as true and used as the foundation for reasoning or a conclusion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký