Hungary - Anh

prezentáció

B1 Hungary
presentation
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
prezentációt tart/készít valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a talk or display for an audience
Chủ đề
public_speaking |education |conference |business |visual_aid |demonstration |communication
Định nghĩa

A formal or organized talk, demonstration, or display of information given to an audience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký