Hungary - Anh

privát

B1 Hungary
private
B1
2
Mẫu sử dụng:
privát + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not open to the public
Chủ đề
access_control |non_public |restricted_access |privacy |events |facilities |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Kept for the use of a particular person or group and not available to others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký