Hungary - Anh

próba-

B1 Hungary
mock
B1
2
Mẫu sử dụng:
próba- + vizsga/interjú/per
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fake imitation
Chủ đề
fake |imitation |artificial |simulation |training |materials |assessment |core_vocabulary
Định nghĩa

Made to look like something else but not real; imitation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký