Hungary - Anh

prognosztizál

C1 Hungary
project
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit prognosztizál; azt prognosztizálja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Estimate or forecast something
Chủ đề
forecasting |future |data |economics |business |science
Định nghĩa

To calculate or predict something in the future based on current information or trends.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký