Hungary - Anh

prompt

C1 Hungary
prompt
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
a promptnál; prompt jelenik meg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
screen symbol/message for input
Chủ đề
computing |user_interface |input |screen_message |command_line |technology |communication
Định nghĩa

In computing, a symbol, text, or message on a screen that shows where the user can type or that asks the user for specific input.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký