Hungary - Anh

propeller

B1 Hungary
prop, screw
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Propeller on a plane or boat
Chủ đề
vehicle_part |aviation |boating |rotation |propulsion |transportation |technology
Định nghĩa

A propeller, especially on an aircraft or small boat.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
propeller of a ship or aircraft
Chủ đề
maritime |machinery |propulsion |vehicles |technical |transportation |technology
Định nghĩa

A propeller, especially on a ship or sometimes an aircraft, that rotates to push it through water or air.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký