Hungary - Anh

proprietáris

C1 Hungary
proprietary
C1
1
Mẫu sử dụng:
proprietáris + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
owned and controlled by one company
Chủ đề
law |ownership |intellectual_property |software |restricted_access |business |technology
Định nghĩa

Legally owned and controlled by a particular person or company, with use or copying by others restricted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký