pufferoldat
C1
Hungary
buffer
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
buffer
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Chemical that keeps pH stable
Chủ đề
chemistry
|ph_control
|acid_base
|laboratory
|solution
|science
Định nghĩa
A chemical substance that resists changes in pH when small amounts of acid or base are added.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.