pulykahús
A2
Hungary
turkey
DANH TỪ
A2
1
turkey
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Meat from a turkey bird
Chủ đề
food
|meat
|poultry
|cooking
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
The flesh of a turkey bird, used as food.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.