Hungary - Anh

pulzus

B1 Hungary
pulse
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megméri/ellenőrzi vkinek a pulzusát; szapora/lassú pulzus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heartbeat or arterial beat
Chủ đề
health |body |heart |measurement
Định nghĩa

The regular throbbing of the arteries caused by the contraction of the heart, which can be felt at certain points on the body.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký