pulzus
B1
Hungary
pulse
DANH TỪ
B1
1
pulse
A2
Mẫu sử dụng:
megméri/ellenőrzi vkinek a pulzusát; szapora/lassú pulzus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Heartbeat or arterial beat
Chủ đề
health
|body
|heart
|measurement
Định nghĩa
The regular throbbing of the arteries caused by the contraction of the heart, which can be felt at certain points on the body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.